bỏ mẹ

  1. To death
    • đánh bỏ mẹ đi!
      beat him to death!
    • dỗi không ăn à, để cho đói bỏ mẹ đi!
      he is sulking and refusing to eat, isn't he? Let him starve to death!
  2. Damn it! Damn, damned
    • canh gác thế thì bỏ mẹ!
      damn such a way of mounting guard!
    • bỏ mẹ! máy lại hỏng rồi!
      damn it! the machine is again out of order!
    • phiền bỏ mẹ
      damned annoying!
    • sướng bỏ mẹ đi, còn đòi nữa!
      he's too damned happy to expect more!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bỏ mẹ"