bỏ ngỏ

  1. Leave (a door...) open,leave unclosed
    • Thành phố bỏ ngỏ
      An open (defenceless) city

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bỏ ngỏ"

bỏ ngỏ
Anh ấy bỏ ngỏ cửa sổ để đón gió mát.