bố cục

Học thuật
Thân thiện
bố cục

Bức tranh có bố cục hài hòa giữa núi, sông và bầu trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tổ chức, sắp xếp các thành phần, chi tiết trong một tác phẩm (văn học, nghệ thuật, kiến trúc) theo một trật tự, ý đồ nhất định để tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh ý nghĩa. Hành động này nhằm đảm bảo sự hài hòa, cân đối tính logic cho toàn bộ tác phẩm.
  2. Danh từ:

    • Cách thức tổ chức, sắp xếp các phần, các yếu tố trong một tác phẩm hoặc một không gian. Đây kết quả của quá trình bố cục, thể hiện cấu trúc mối quan hệ giữa các phần với nhau.
    • Sự sắp xếp, phân bổ các đối tượng trong một khung hình (hội họa, nhiếp ảnh) hoặc trong một không gian (kiến trúc, thiết kế).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà văn đang bố cục lại cốt truyện cho cuốn tiểu thuyết mới. (Hành động sắp xếp, tổ chức câu chuyện.)
    • Họa sĩ phải bố cục bức tranh sao cho ánh sáng tập trung vào nhân vật chính. (Hành động sắp xếp các yếu tố trong tranh.)
  • Danh từ:

    • Bố cục của bài văn này rất rõ ràng với ba phần: mở bài, thân bài, kết luận. (Cách thức tổ chức bài viết.)
    • Bố cục bức ảnh chụp phong cảnh rất hài hòa giữa núi, sông bầu trời. (Sự sắp xếp các yếu tố trong khung hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bố cục chặt chẽ": dùng để chỉ một tác phẩm cấu trúc được sắp xếp logic, mạch lạc, các phần liên kết chặt chẽ với nhau, không sự rời rạc.

    • Bài nghiên cứu được đánh giá cao nhờ bố cục chặt chẽ lập luận sắc bén.
  • "phá vỡ bố cục": chỉ việc không tuân theo các nguyên tắc sắp xếp truyền thống, tạo ra một cách tổ chức mới lạ, độc đáo.

    • Họa sĩ trẻ muốn phá vỡ bố cục cổ điển để tìm kiếm một phong cách biểu đạt mới.
Biến thể từ liên quan
  • Sắp xếp (động từ): đặt để các sự vật theo một trật tự nào đó. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ nghệ thuật).
  • Cấu trúc (danh từ): cách thức tổ chức, sắp đặt các bộ phận thành một thể thống nhất. (Thường nhấn mạnh đến mối liên hệ bên trong giữa các phần).
  • Bố trí (động từ): sắp đặt, phân phối các đối tượng vào những vị trí thích hợp. (Thường dùng trong không gian thực tế như bài trí nội thất, bố trí lực lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với động từ: Sắp đặt, tổ chức, sắp xếp.
  • Đối với danh từ: Cách sắp xếp, cấu trúc, sự phân bố.
Các cụm từ liên quan
  • Bố cục tranh: Cách sắp xếp các hình khối, đường nét, màu sắc trong một bức tranh.
  • Bố cục ảnh: Cách sắp xếp chủ thể, hậu cảnh, tiền cảnh trong một bức ảnh.
  • Bố cục bài viết: Cách phân chia ý chính, ý phụ, dẫn chứng trong một bài văn, bài báo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bố cục". Tuy nhiên, trong phê bình nghệ thuật, người ta thường nói đến các nguyên tắc bố cục như:) - "Bố cục hài hòa, cân đối": tiêu chí quan trọng trong nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống. - "Bố cục mở/đóng": thuật ngữ dùng trong hội họa, nhiếp ảnh để chỉ việc bố cục tạo cảm giác kéo dài ra ngoài khung hình hay khép kín trong khung hình.

bố cục

Bức tranh có bố cục hài hòa giữa núi, sông và bầu trời.

  1. I đg. Tổ chức, sắp xếp các phần trong một bài viết hoặc tác phẩm. Cách bố cục câu chuyện.
  2. II d. Sự . Bố cục của bức tranh. Bài văn bố cục chặt chẽ.