bố cục

noun
  1. Arrangement, lay-out
    • bố cục của bức tranh
      the lay-out of a picture
    • bài văn bố cục chặt chẽ
      a closely laid-out literary composition, a closely-knit literary composition
verb
  1. To arrange, to lay out (một tác phẩm nghệ thuật)
    • cách bố cục câu chuyện
      the arrangement of a plot
bố cục
Bức tranh có bố cục hài hòa giữa núi, sông và bầu trời.