bốc đồng

  1. avoir un élan capricieux et passager; être tout feu et tout flammes momentanément
    • cơn bốc đồng
      foucade
    • tính bốc đồng
      caractère primesautier; caractère impulsif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bốc đồng"

bốc đồng
Anh ấy rất bốc đồng, hay đưa ra quyết định rồi lại hối hận.