bốn bể

  1. le monde entier
    • Bốn bể một nhà
      le monde entier ne forme qu'une famille
    • năm châu bốn bể
      như bốn bể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bốn bể"

bốn bể
Anh ấy đã đi khắp bốn bể.