bổ ích

adj
  1. Useful, helpful
    • rút ra bài học bổ ích
      to learn a useful lesson
    • ý kiến bổ ích cho công tác
      ideas useful to one's work
    • bổ ích về nhiều mặt
      useful in many respects

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bổ ích
Bài học về thiên nhiên này thật sự rất bổ ích.