bổ củi

  1. (zool.) taupin; tape-marteau
    • họ bổ củi
      élatéridés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bổ củi"

bổ củi
Trẻ con thường bắt bổ củi để xem nó bật người lên.