bổ khuyết

verb
  1. To complement
    • góp ý kiến bổ khuyết
      to complement with a few suggestions
    • bổ khuyết cho kế hoạch
      to complement a plan
bổ khuyết
Sau cuộc họp, anh ấy đã góp ý để bổ khuyết cho dự thảo báo cáo.