bổ khuyết

  1. combler; suppléer; remédier
    • Bổ khuyết một thiếu sót
      combler une lacune
    • Bổ khuyết điều còn thiếu
      suppléer ce qui manque
    • Kịp thời bổ khuyết
      remédier à temps
bổ khuyết
Sau cuộc họp, anh ấy đã góp ý để bổ khuyết cho dự thảo báo cáo.