bổ túc

verb
  1. To give a refresher course to, to give continuation education to
    • lớp bổ túc ban đêm cho công nhân
      an evening continuation class for workers
    • dạy bổ túc văn hoá
      to teach a continuation school
bổ túc
Anh ấy đang theo học một lớp buổi tối để bổ túc kiến thức chuyên môn.