bổ túc

  1. donner une formation complémentaire
    • bổ túc nghiệp vụ
      recyclage
    • bổ túc văn hóa
      instruction complémentaire; cours complémentaire
bổ túc
Anh ấy đang theo học một lớp buổi tối để bổ túc kiến thức chuyên môn.