bộ mặt

noun
  1. Air, look, face
    • bộ mặt hớn hở
      a cheerful face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bộ mặt"

bộ mặt
Anh ấy có bộ mặt vui tươi khi nhận được tin tốt.