bớp

verb
  1. To slap lightly, to box lightly
    • bớp nhẹ lên đầu
      to slap lightly someone's head
    • bớp tai
      to box lightly someone's ears

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bớp
Bà bớp nhẹ vào má cháu vì câu nói ngây thơ.