bỡ ngỡ

verb
  1. to feel strange; to surprise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bỡ ngỡ"

Proverbs and Idioms

bỡ ngỡ
Cậu bé cảm thấy bỡ ngỡ trong ngày đầu tiên đến trường.