bỡ ngỡ

  1. dépaysé; déboussolé
    • Bỡ ngỡ như chim chích vào rừng (tục ngữ)
      dépaysé comme une fauvette au milieu de la forêt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bỡ ngỡ"

Proverbs and Idioms

bỡ ngỡ
Cậu bé cảm thấy bỡ ngỡ trong ngày đầu tiên đến trường.