bụ bẫm

  1. Plump, chubby, sappy
    • khuôn mặt cháu bụ bẫm
      the baby's face is chubby, the baby has got a chubby face
    • những búp măng bụ bẫm
      sappy bamboo shoots
bụ bẫm
Đứa trẻ có đôi má bụ bẫm và hồng hào.