bụng dạ

  1. appareil digestif
    • Bụng dạ chẳng lành
      mauvais appareil digestif
  2. esprit; coeur
    • Bụng dạ nhỏ nhen
      esprit mesquin
    • Bụng dạ hào hiệp
      coeur généreux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bụng dạ
Ông ấy bụng dạ không tốt, nên rất cẩn thận khi ăn uống.