bủa
Định nghĩa
- Động từ:
- Giăng ra, trải rộng ra theo nhiều hướng để bao phủ, vây quanh hoặc tìm kiếm: Hành động mở rộng, phân tán ra xung quanh một cách có chủ đích, thường tạo thành thế bao vây hoặc phủ kín một khu vực.
- Phủ lên, che phủ khắp nơi: Dùng để miêu tả một thứ gì đó lan tỏa và bao trùm lên một không gian rộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát bủa vây tòa nhà để truy bắt tội phạm. (Lực lượng cảnh sát giăng ra, bao vây tòa nhà từ nhiều phía để bắt tội phạm.)
- Màn sương mù dày đặc bủa kín cả cánh đồng. (Lớp sương mù dày lan tỏa và che phủ hoàn toàn cánh đồng.)
- Dân làng bủa đi khắp nơi tìm đứa trẻ lạc. (Mọi người trong làng tỏa ra đi tìm ở khắp các hướng để tìm đứa trẻ bị lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bủa vây": giăng ra bao vây, thường với ý áp đảo hoặc tấn công từ nhiều phía.
- Quân địch bị bủa vây tứ phía. (Quân địch bị bao vây từ tất cả các hướng.)
- "bủa lưới": giăng lưới ra (để đánh bắt, bẫy hoặc bắt giữ).
- Lực lượng chức năng bủa lưới để phá ổ cờ bạc. (Lực lượng chức năng giăng lưới, bố trí lực lượng để đột kích và phá tan ổ cờ bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Giăng: (động từ) có nghĩa tương tự "bủa", chỉ hành động căng, mở rộng ra (lưới, bẫy, tấm vải...).
- Tỏa: (động từ) lan ra xung quanh từ một điểm trung tâm (thường dùng cho ánh sáng, hương thơm, sức ảnh hưởng).
- Phủ: (động từ) che lên, trùm lên trên bề mặt của một vật khác.
Từ đồng nghĩa
- Bao vây: vây quanh, bao quanh.
- Che phủ: trải rộng ra và che lên trên.
- Lan tỏa: mở rộng dần ra xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu trong phần "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Từ "bủa" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "bủa vây", "bủa lưới" hơn là trong các thành ngữ mang tính ẩn dụ phổ biến.)