ba lăng nhăng

  1. t. (kng.). Vớ vẩn, không đâu vào đâu, không giá trị, ý nghĩa . Ăn nói ba lăng nhăng. Học những thứ ba lăng nhăng.
ba lăng nhăng
Anh ấy lúc nào cũng nói những chuyện ba lăng nhăng.