ba lăng nhăng

adj
  1. Idle, worthless, meaningless, trashy
    • ăn nói ba lăng nhăng
      to indulge in idle talk
    • học đòi những thói ba lăng nhăng
      to imitate the worthless ways
    • đừng đọc mấy quyển tiểu thuyết ba lăng nhăng nữa!
      stop reading the trashy novels!
ba lăng nhăng
Anh ấy lúc nào cũng nói những chuyện ba lăng nhăng.