ba que

adj
  1. Deceitful, cheating, dishonest, tricky
    • đồ ba que xỏ
      one of the cheating and caddish kind
    • đừng giở trò ba que ấy ra!
      don't pull such a dishonest trick (such a trickery)!
    • bạn mầy đúng thằng ba que xỏ !
      your friend is really a tricky fellow!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

ba que
Một người bán hàng rong đang dùng ba que để chơi trò đánh lừa khách qua đường.