ba rọi

noun
  1. Side
    • miếng thịt ba rọi
      a cut of pork side
adj
  1. Half-serious half-facetious, serio-comic
    • lời nói ba rọi
      a half-serious half-facetious way of speaking, a serio-comic way of speaking Pidgin
    • tiếng Tây ba rọi
      pidgin French
ba rọi
Mẹ mua một miếng ba rọi để nướng cho bữa tối.