ba vạ

  1. (infml.) en pagaïe, en désordre; délaissé; à l'abandon
    • Nhà ba vạ
      maison en pagaïe
  2. en très mauvais état
    • Đồ đạc ba vạ
      meubles en très mauvais état

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ba vạ
Căn nhà ấy trông thật ba vạ với cỏ mọc um tùm và tường vôi bong tróc.