babouin

Học thuật
Thân thiện
babouin

Un babouin mange des fruits dans un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Khỉ đầu chó: Một loài khỉ thuộc chi Papio, mõm dài giống chó, sống thành đànchâu Phi bán đảoRập.
    • (Thân mật) Đứa trẻ tinh nghịch, nghịch ngợm: Cách gọi ví von, thân mật để chỉ một đứa trẻ hiếu động, hay nghịch phá.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:

    • Nous avons observé un babouin au zoo. (Chúng tôi đã quan sát một con khỉ đầu chósở thú.)
    • Les babouins vivent en groupes sociaux complexes. (Những con khỉ đầu chó sống trong các nhóm xã hội phức tạp.)
  • Nghĩa thân mật (chỉ người):

    • Arrête de faire le babouin et tiens-toi tranquille ! (Đừng nghịch như khỉ đầu chó nữa ngồi yên đi!)
    • Quel petit babouin, cet enfant ! (Đứa trẻ này đúngmột đứa bé tinh nghịch!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le babouin": hành động nghịch ngợm, ngốc nghếch hoặc làm trò hề.

    • Il arrête pas de faire le babouin pour faire rire ses copains. ( không ngừng làm trò hề để cho bạn bè cười.)
  • "Une tête de babouin": (Thô tục) Một khuôn mặt xấu xí hoặc khó ưa.

    • Il a une vraie tête de babouin, ce type. ( này bộ mặt thật khó ưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Babouine (danh từ giống cái): Khỉ đầu chó cái.

    • La babouine portait son petit sur son dos. (Con khỉ đầu chó cái đang mang con non trên lưng.)
  • Guenon (danh từ giống cái): Một loài khỉ nhỏ khácchâu Phi, thường bộ lông sặc sỡ.

Từ đồng nghĩa
  • Singe à museau allongé: Khỉ mõm dài (nghĩa động vật học).
  • Polisson, espiègle: Đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh (nghĩa thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Malin comme un babouin": Tinh ranh, láu cá như khỉ đầu chó (ám chỉ sự thông minh, xảo quyệt).
    • Fais attention à lui, il est malin comme un babouin. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn láu cá lắm.)
babouin

Un babouin mange des fruits dans un arbre.

{{babouin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ đầu chó
  2. (thân mật) đứa trẻ tinh nghịch

Từ gần giống