babouin

{{babouin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ đầu chó
  2. (thân mật) đứa trẻ tinh nghịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

babouin
Un babouin mange des fruits dans un arbre.