babouin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Khỉ đầu chó: Một loài khỉ thuộc chi Papio, có mõm dài giống chó, sống thành đàn ở châu Phi và bán đảo Ả Rập.
- (Thân mật) Đứa trẻ tinh nghịch, nghịch ngợm: Cách gọi ví von, thân mật để chỉ một đứa trẻ hiếu động, hay nghịch phá.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa động vật học:
- Nous avons observé un babouin au zoo. (Chúng tôi đã quan sát một con khỉ đầu chó ở sở thú.)
- Les babouins vivent en groupes sociaux complexes. (Những con khỉ đầu chó sống trong các nhóm xã hội phức tạp.)
Nghĩa thân mật (chỉ người):
- Arrête de faire le babouin et tiens-toi tranquille ! (Đừng có nghịch như khỉ đầu chó nữa và ngồi yên đi!)
- Quel petit babouin, cet enfant ! (Đứa trẻ này đúng là một đứa bé tinh nghịch!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le babouin": Có hành động nghịch ngợm, ngốc nghếch hoặc làm trò hề.
- Il arrête pas de faire le babouin pour faire rire ses copains. (Nó không ngừng làm trò hề để cho bạn bè cười.)
"Une tête de babouin": (Thô tục) Một khuôn mặt xấu xí hoặc khó ưa.
- Il a une vraie tête de babouin, ce type. (Gã này có bộ mặt thật khó ưa.)
Biến thể và từ gần giống
Babouine (danh từ giống cái): Khỉ đầu chó cái.
- La babouine portait son petit sur son dos. (Con khỉ đầu chó cái đang mang con non trên lưng.)
Guenon (danh từ giống cái): Một loài khỉ nhỏ khác ở châu Phi, thường có bộ lông sặc sỡ.
Từ đồng nghĩa
- Singe à museau allongé: Khỉ có mõm dài (nghĩa động vật học).
- Polisson, espiègle: Đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh (nghĩa thân mật).
Thành ngữ liên quan
- "Malin comme un babouin": Tinh ranh, láu cá như khỉ đầu chó (ám chỉ sự thông minh, xảo quyệt).
- Fais attention à lui, il est malin comme un babouin. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn láu cá lắm.)
{{babouin}}
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ đầu chó
- (thân mật) đứa trẻ tinh nghịch