bubon

Học thuật
Thân thiện
bubon

Un médecin examine un bubon sur le cou d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Hạch xoài: Một loại hạch bạch huyết bị sưng to viêm nhiễm, đặc biệt là ở vùng bẹn hoặc nách, thườngtriệu chứng của một số bệnh truyền nhiễm như dịch hạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a examiné le bubon à l'aine du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra hạch xoàivùng bẹn của bệnh nhân.)
    • La peste bubonique se caractérise par l'apparition de bubons. (Bệnh dịch hạch thể hạch đặc trưng bởi sự xuất hiện của các hạch xoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bubon pestilentiel": hạch xoài do dịch hạch, là dấu hiệu đặc trưng của bệnh dịch hạch thể hạch.
    • Au Moyen Âge, la présence d'un bubon pestilentiel était souvent un signe de mort imminente. (Vào thời Trung Cổ, sự xuất hiện của một hạch xoài do dịch hạch thườngdấu hiệu của cái chết sắp xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubonique (adj): (thuộc về) hạch xoài, liên quan đến hạch xoài.
    • La forme bubonique de la peste est la plus courante. (Thể hạch của bệnh dịch hạchphổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ganglion lymphatique enflammé: hạch bạch huyết bị viêm (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Tumeur inflammatoire: khối u viêm (cách gọi theo triệu chứng).
Lưu ý
  • Từ "bubon" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc lịch sử y học, đặc biệt khi nói về các bệnh dịch truyền nhiễm. Trong tiếng Việt, thuật ngữ y học chính xác tương ứng là "hạch xoài".
bubon

Un médecin examine un bubon sur le cou d'un patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) hạch xoài

Từ chứa "bubon"

Từ có nhắc đến "bubon"