babine

Học thuật
Thân thiện
babine

Le chien a les babines pendantes après avoir bu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Môi trễ xuống (của súc vật): Phần môi dưới dài thõng xuống, thường thấymột số loài động vật như chó, ngựa.
    • Môi, mép (người) (cách nói thân mật): Cách gọi thân mật, suồng sã để chỉ môi của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chien a des babines pendantes. (Con chó môi dưới trễ xuống.)
    • Il essuya la moutarde sur ses babines. (Anh ta lau tạt trên môi mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'en lécher les babines": Liếm mép thèm thuồng, mong đợi điều đó một cách háo hức.
    • En voyant le gâteau, il s'en lèche les babines. (Nhìn thấy cái bánh, anh ta liếm mép thèm thuồng.)
    • Ils s'en lèchent les babines à l'idée des vacances. (Họ thèm thuồng háo hức khi nghĩ đến kỳ nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Babillage (danh từ giống đực): Sự bi bô, tiếng nói bi bô của trẻ con.
  • Babil (danh từ giống đực): (Văn chương) Tiếng róc rách (của suối), tiếng ríu rít (của chim).
Từ đồng nghĩa
  • Lèvre (danh từ giống cái): Môi (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Bec (danh từ giống đực): Mỏ (chim); (lóng) miệng, mồm (người).
Thành ngữ liên quan
  • "Se pourlécher les babines": Tương tự "s'en lécher les babines", tỏ ra rất thích thú, hài lòng.
    • Après ce bon repas, il se pourlèche les babines. (Sau bữa ăn ngon đó, anh ta liếm mép hài lòng.)
babine

Le chien a les babines pendantes après avoir bu.

danh từ giống cái
  1. môi trễ xuống (của súc vật)
  2. (thân mật) môi, mép (người)
    • S'en lécher les babines
      liếm mép thèm thuồng

Từ chứa "babine"