babine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Môi trễ xuống (của súc vật): Phần môi dưới dài và thõng xuống, thường thấy ở một số loài động vật như chó, ngựa.
- Môi, mép (người) (cách nói thân mật): Cách gọi thân mật, suồng sã để chỉ môi của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chien a des babines pendantes. (Con chó có môi dưới trễ xuống.)
- Il essuya la moutarde sur ses babines. (Anh ta lau mù tạt trên môi mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'en lécher les babines": Liếm mép vì thèm thuồng, mong đợi điều gì đó một cách háo hức.
- En voyant le gâteau, il s'en lèche les babines. (Nhìn thấy cái bánh, anh ta liếm mép thèm thuồng.)
- Ils s'en lèchent les babines à l'idée des vacances. (Họ thèm thuồng háo hức khi nghĩ đến kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Babillage (danh từ giống đực): Sự bi bô, tiếng nói bi bô của trẻ con.
- Babil (danh từ giống đực): (Văn chương) Tiếng róc rách (của suối), tiếng ríu rít (của chim).
Từ đồng nghĩa
- Lèvre (danh từ giống cái): Môi (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Bec (danh từ giống đực): Mỏ (chim); (lóng) miệng, mồm (người).
Thành ngữ liên quan
- "Se pourlécher les babines": Tương tự "s'en lécher les babines", tỏ ra rất thích thú, hài lòng.
- Après ce bon repas, il se pourlèche les babines. (Sau bữa ăn ngon đó, anh ta liếm mép hài lòng.)
danh từ giống cái
- môi trễ xuống (của súc vật)
- (thân mật) môi, mép (người)
- S'en lécher les babinesliếm mép thèm thuồng