babyish

/'beibiiʃ/
Học thuật
Thân thiện
babyish

The child's babyish behavior included crying over a dropped ice cream cone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như trẻ con, trẻ con: những đặc điểm, hành vi, hoặc sở thích phù hợp với một đứa trẻ nhỏ hơn với độ tuổi hiện tại của người đó. Thường mang nghĩa không chín chắn, ngây thơ quá mức hoặc thiếu nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He thought her taste in cartoons was babyish. (Anh ấy nghĩ gu phim hoạt hình của ấy thật trẻ con.)
    • Stop that babyish whining and talk about the problem. (Đừng than vãn trẻ con như thế nữa hãy nói về vấn đề đi.)
    • Wearing that bib is a bit babyish for a ten-year-old. (Đeo cái yếm đó hơi trẻ con đối với một đứa trẻ mười tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "babyish behavior": hành vi trẻ con.

    • His babyish behavior at the meeting was unprofessional. (Hành vi trẻ con của anh ta trong cuộc họp thật thiếu chuyên nghiệp.)
  • "babyish features": những nét mặt trẻ con, non nớt.

    • The actor's babyish features made him perfect for the role of a teenager. (Những nét mặt trẻ con của diễn viên khiến anh ấy hoàn hảo cho vai một thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby (n): em bé, trẻ sơ sinh.

    • The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.)
  • Childish (adj): tính trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu chín chắn).

    • Throwing a tantrum is childish behavior. (Cơn thịnh nộ hành vi trẻ con.)
  • Infantile (adj): thuộc về trẻ sơ sinh; (nghĩa bóng) ấu trĩ, trẻ con.

    • His infantile sense of humor annoyed everyone. (Khiếu hài hước ấu trĩ của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Immature: non nớt, chưa trưởng thành.
  • Juvenile: vị thành niên, trẻ con (theo tuổi tác hoặc hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Mature: trưởng thành, chín chắn.
  • Adult: người lớn, trưởng thành.
  • Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
babyish

The child's babyish behavior included crying over a dropped ice cream cone.

tính từ
  1. trẻ con, như trẻ con

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "babyish"