baccy

/'bæki/
Học thuật
Thân thiện
baccy

A man fills his pipe with baccy from a leather pouch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Thuốc lá: Chỉ cây thuốc lá đã được phơi khô chế biến, dùng để hút hoặc nhai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always carries a pouch of baccy in his pocket. (Anh ta luôn mang theo một túi thuốc lá trong túi.)
    • Do you have any baccy for my pipe? (Anh chút thuốc lá nào cho tẩu của tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roll your own baccy": Tự cuốn thuốc lá bằng tay.
    • He prefers to roll his own baccy rather than buy cigarettes. (Anh ấy thích tự cuốn thuốc lá hơn mua thuốc lá điếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobacco (n): Thuốc lá (từ trang trọng phổ biến hơn).
    • Tobacco farming is common in this region. (Việc trồng cây thuốc lá phổ biếnvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoking tobacco: Thuốc lá để hút.
  • Shag: Một loại thuốc lá thô, dùng để tự cuốn (thông tục).
Lưu ý
  • "Baccy" một từ thông tục, rút gọn của "tobacco". chủ yếu được sử dụng trong văn nói không trang trọng, đặc biệt trong một số phương ngữ tiếng Anh (như Anh-Anh).
baccy

A man fills his pipe with baccy from a leather pouch.

danh từ
  1. (thông tục) thuốc lá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống