baccy
/'bæki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Thuốc lá: Chỉ lá cây thuốc lá đã được phơi khô và chế biến, dùng để hút hoặc nhai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He always carries a pouch of baccy in his pocket. (Anh ta luôn mang theo một túi thuốc lá trong túi.)
- Do you have any baccy for my pipe? (Anh có chút thuốc lá nào cho tẩu của tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roll your own baccy": Tự cuốn thuốc lá bằng tay.
- He prefers to roll his own baccy rather than buy cigarettes. (Anh ấy thích tự cuốn thuốc lá hơn là mua thuốc lá điếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacco (n): Thuốc lá (từ trang trọng và phổ biến hơn).
- Tobacco farming is common in this region. (Việc trồng cây thuốc lá phổ biến ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Smoking tobacco: Thuốc lá để hút.
- Shag: Một loại thuốc lá thô, dùng để tự cuốn (thông tục).
Lưu ý
- "Baccy" là một từ thông tục, rút gọn của "tobacco". Nó chủ yếu được sử dụng trong văn nói không trang trọng, đặc biệt là trong một số phương ngữ tiếng Anh (như Anh-Anh).
danh từ
- (thông tục) thuốc lá