bachelorette

bachelorette

A young bachelorette waters the plants on her sunny apartment balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ nữ độc thân trẻ: "bachelorette" chỉ một phụ nữ trẻ chưa lập gia đình, thường sống một mình. Từ này mang sắc thái hiện đại, tích cực hơn so với "spinster" (gái già).
    • Tiệc độc thân: Trong văn hóa phương Tây, "bachelorette" còn được dùng để chỉ bữa tiệc chia tay cuộc sống độc thân của cô dâu trước đám cưới (bachelorette party).
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (phụ nữ độc thân):

    • She is a successful bachelorette living in New York. ( ấy một phụ nữ độc thân thành đạt sốngNew York.)
    • The bachelorette next door is always hosting parties. ( gái độc thânnhà bên cạnh luôn tổ chức tiệc tùng.)
  • Nghĩa 2 (tiệc độc thân):

    • We are planning a bachelorette party for my sister. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc độc thân cho em gái tôi.)
    • The bachelorette was held at a fancy restaurant. (Bữa tiệc độc thân được tổ chức tại một nhà hàng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bachelorette pad": căn hộ riêng của phụ nữ độc thân.

    • She decorated her bachelorette pad with modern furniture. ( ấy trang trí căn hộ độc thân của mình bằng nội thất hiện đại.)
  • "Bachelorette syndrome": hội chứng độc thân (thường dùng trong tâm lý học để chỉ nỗi sợ kết hôn hoặc sự cô đơnphụ nữ trẻ).

    • Many career women experience bachelorette syndrome in their 30s. (Nhiều phụ nữ sự nghiệp trải qua hội chứng độc thânđộ tuổi 30.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor (danh từ): người đàn ông độc thân.

    • He is a confirmed bachelor. (Anh ấy một người đàn ông độc thân chủ đích.)
  • Bachelorette party (danh từ ghép): tiệc chia tay độc thân dành cho cô dâu.

    • The bachelorette party was full of laughter and games. (Bữa tiệc độc thân tràn ngập tiếng cười trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Single woman: phụ nữ độc thân (trung tính, không mang sắc thái tuổi tác).
  • Spinster: gái già (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn).
  • Unmarried woman: phụ nữ chưa kết hôn (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be a bachelorette: một phụ nữ độc thân.
    • She has been a bachelorette for years. ( ấy đã là một phụ nữ độc thân trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Bachelorette life: cuộc sống độc thân (thường mang nghĩa tự do, không ràng buộc).
    • She enjoys the bachelorette life with no responsibilities. ( ấy tận hưởng cuộc sống độc thân không vướng bận trách nhiệm.)