lui

noun
verb
  1. to move back; to fall back
    • lui lại một bước
      to fall back a paco. to abate
    • cơn sốt rét đã lui
      the fit of malaria has abated. to retire
    • lui về phòng
      to retired to one's room

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lui"

lui
Cuộc họp tạm lui vài ngày nữa.