backdown
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rút lui, sự nhượng bộ: "backdown" chỉ hành động rút lại ý kiến, lập trường, hoặc yêu cầu trước đó, thường là do áp lực hoặc để tránh xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nhượng bộ của công đoàn đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- (Sau nhiều giờ đàm phán, sự rút lui của anh ta là điều không thể tránh khỏi.)
- (Sự rút lui của chính phủ về chính sách thuế mới được xem là một chiến thắng cho những người biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to force a backdown": buộc ai đó phải rút lui.
- The opposition's strong arguments forced a backdown from the ruling party. (Các lập luận mạnh mẽ của phe đối lập đã buộc đảng cầm quyền phải rút lui.)
"a humiliating backdown": sự rút lui nhục nhã.
- His humiliating backdown in front of the board cost him all credibility. (Sự rút lui nhục nhã của anh ta trước hội đồng đã khiến anh ta mất hết uy tín.)
Biến thể và từ gần giống
Back down (động từ): rút lui, nhượng bộ (dạng động từ của "backdown").
- He refused to back down despite the threats. (Anh ta từ chối rút lui mặc dù bị đe dọa.)
Backdowner (danh từ, ít dùng): người hay rút lui, người nhượng bộ.
Từ đồng nghĩa
- Retreat: sự rút lui (thường trong quân sự hoặc tranh luận).
- Concession: sự nhượng bộ.
- Climbdown: sự rút lui (thường trong chính trị hoặc ngoại giao, mang sắc thái nhục nhã hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Back down: rút lui, nhượng bộ (dạng động từ chính của "backdown").
- She backed down after realizing she was wrong. (Cô ấy đã rút lui sau khi nhận ra mình sai.)
Thành ngữ liên quan
- Back down from a fight: rút lui khỏi một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
- He never backs down from a fight, even when he knows he might lose. (Anh ta không bao giờ rút lui khỏi một cuộc tranh cãi, ngay cả khi biết mình có thể thua.)