backslide

/'bæk'slaid/
Học thuật
Thân thiện
backslide

He promised to quit, but he's starting to backslide.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tái phạm, lại sa ngã: Quay trở lại một thói quen xấu, hành vi sai trái hoặc tình trạng tiêu cực trước đó người đó đã từ bỏ hoặc cải thiện. Thường dùng trong ngữ cảnh về đạo đức, tôn giáo, hoặc thói quen cá nhân.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He had quit smoking for a year, but recently he started to backslide. (Anh ấy đã bỏ thuốc được một năm, nhưng gần đây anh ấy bắt đầu tái phạm.)
    • After making good progress, the patient backslid into depression. (Sau khi tiến triển tốt, bệnh nhân lại sa ngã vào trầm cảm.)
    • The government is worried that the economy will backslide into recession. (Chính phủ lo ngại rằng nền kinh tế sẽ tụt lùi trở lại vào suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to backslide into (something)": tái phạm, rơi trở lại vào một tình trạng cụ thể.

    • It's easy to backslide into old habits when you're under stress. (Rất dễ tái phạm vào những thói quen khi bạn bị căng thẳng.)
  • "to backslide from (something)": tái phạm, rời xa khỏi một tiêu chuẩn hoặc cam kết.

    • The country is accused of backsliding from its democratic commitments. (Đất nước đó bị cáo buộc đang tụt lùi so với các cam kết dân chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Backslider (danh từ): người tái phạm, người lại sa ngã.

    • The priest offered guidance to the backsliders in the congregation. (Vị linh mục đã đưa ra sự hướng dẫn cho những người tái phạm trong giáo đoàn.)
  • Backsliding (danh từ): hành động tái phạm, sự sa ngã trở lại.

    • His backsliding was a disappointment to his family. (Việc tái phạm của anh ấy một sự thất vọng đối với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Relapse: tái phát (thường dùng cho bệnh tật hoặc thói quen xấu).
  • Regress: thụt lùi, quay lại trạng thái kém phát triển hơn.
  • Lapse: sa ngã, phạm lỗi (sau một thời gian giữ gìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài cấu trúc với giới từ "into" hoặc "from" như đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "backslide".)

backslide

He promised to quit, but he's starting to backslide.

nội động từ
  1. tái phạm, lại sa ngã

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "backslide"