backstage
/'bæk'steidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở khu vực phía sau sân khấu: Chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra trong khu vực không nhìn thấy được từ khán giả trong nhà hát, rạp hát, hoặc trường quay.
- Một cách bí mật, không công khai: Dùng để chỉ những hoạt động, cuộc gặp gỡ hoặc thỏa thuận diễn ra một cách kín đáo, không được công bố rộng rãi.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến khu vực phía sau sân khấu: Mô tả những thứ (như cửa, phòng, khu vực) nằm ở phía sau sân khấu.
- Bí mật, kín đáo: Mô tả những sự việc diễn ra không chính thức và không công khai.
Danh từ:
- Khu vực phía sau sân khấu: Chỉ toàn bộ không gian (bao gồm phòng thay đồ, hành lang, khu vực kỹ thuật) nằm phía sau cánh gà, không thuộc tầm nhìn của khán giả.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The actors waited nervously backstage before the show. (Các diễn viên chờ đợi đầy lo lắng ở hậu trường trước buổi biểu diễn.)
- The deal was negotiated backstage, away from the media. (Thỏa thuận được đàm phán một cách bí mật, xa khỏi tầm mắt của giới truyền thông.)
Tính từ:
- She manages all the backstage operations for the concert. (Cô ấy quản lý mọi hoạt động thuộc hậu trường cho buổi hòa nhạc.)
- They held a backstage meeting to discuss the crisis. (Họ tổ chức một cuộc họp kín để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
Danh từ:
- Access to the backstage is restricted to crew and performers. (Việc ra vào khu vực hậu trường bị hạn chế chỉ dành cho đoàn làm phim và người biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go backstage": đi vào khu vực hậu trường (thường sau buổi biểu diễn để gặp gỡ).
- Fans were excited to go backstage and meet the band. (Người hâm mộ rất phấn khích khi được đi vào hậu trường để gặp ban nhạc.)
"backstage politics/pass": chính trị hậu trường / thẻ ra vào hậu trường.
- He obtained a backstage pass for the music festival. (Anh ấy có được thẻ vào hậu trường cho lễ hội âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Offstage (phó từ/tính từ): Ở ngoài sân khấu, không thuộc phần diễn xuất chính. (Thường dùng thay thế cho "backstage" trong ngữ cảnh nhà hát, nhưng có thể chỉ bất kỳ khu vực nào không phải sân khấu chính).
- Behind the scenes (thành ngữ): Ở hậu trường, một cách bí mật. (Cụm từ này đồng nghĩa với nghĩa bóng của "backstage").
Từ đồng nghĩa
- Behind the curtain: Ở phía sau cánh gà (nghĩa đen và bóng).
- In private: Riêng tư, kín đáo.
- Confidentially: Một cách bí mật.
Thành ngữ liên quan
- The real work happens backstage: Công việc thực sự diễn ra ở hậu trường. (Nhấn mạnh những nỗ lực, chuẩn bị không được công chúng nhìn thấy là quan trọng cho thành công.)
- The performance was flawless because the real work happened backstage. (Màn trình diễn hoàn hảo vì công việc thực sự đã diễn ra ở hậu trường.)
tính từ & phó từ
- ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)