wing
/wi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cánh (của chim, côn trùng): Bộ phận dùng để bay của các loài động vật như chim, dơi hoặc côn trùng.
- Cánh (của máy bay): Bộ phận nằm ngang hai bên thân máy bay, tạo ra lực nâng để máy bay bay được.
- Cánh, chái (của tòa nhà): Một phần của một tòa nhà lớn, thường mở rộng từ phần trung tâm.
- Cánh (trong thể thao hoặc chính trị): Một nhóm hoặc vị trí nằm ở phía bên. Trong bóng đá, chỉ vị trí cầu thủ chơi ở hai bên sân (hữu biên/tả biên). Trong chính trị, chỉ một phe phái (cánh hữu/cánh tả).
- Cánh gà (sân khấu): Khu vực hai bên sân khấu, ngoài tầm nhìn của khán giả, nơi diễn viên chờ hoặc chuẩn bị.
Động từ:
- Bay, bay qua: Di chuyển trong không khí một cách nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng.
- Bắn trúng cánh (hoặc một bộ phận không trọng yếu): Làm bị thương nhẹ, thường là vào cánh tay hoặc cánh (chim), không gây tử vong.
- Lắp cánh, thêm cánh: Gắn thêm cánh vào một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bird broke its wing in the accident. (Con chim bị gãy cánh trong tai nạn.)
- The airplane's wing was damaged during the storm. (Cánh máy bay bị hư hại trong cơn bão.)
- The hospital's new wing will open next month. (Chái nhà mới của bệnh viện sẽ mở cửa vào tháng tới.)
- He plays on the left wing for the national team. (Anh ấy chơi ở vị trí tiền đạo cánh trái cho đội tuyển quốc gia.)
Động từ:
- The eagle winged its way across the valley. (Đại bàng bay vút qua thung lũng.)
- The hunter only winged the duck, so it managed to escape. (Người thợ săn chỉ bắn trúng cánh con vịt, nên nó đã trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take someone under one's wing": che chở, bảo vệ, dìu dắt ai đó (như chim mẹ che chở con dưới cánh).
- The experienced manager took the new intern under his wing. (Người quản lý giàu kinh nghiệm đã dìu dắt thực tập sinh mới.)
"to clip someone's wings": hạn chế quyền lực, sự tự do hoặc tham vọng của ai đó.
- The new regulations will clip the wings of the large corporations. (Các quy định mới sẽ hạn chế quyền lực của các tập đoàn lớn.)
"on the wing": đang bay; (nghĩa bóng) đang di chuyển hoặc đang hoạt động.
- We saw a flock of geese on the wing. (Chúng tôi thấy một đàn ngỗng đang bay.)
Biến thể và từ gần giống
Winged (adj): có cánh.
- Winged insects are common in summer. (Côn trùng có cánh rất phổ biến vào mùa hè.)
Winger (n): (trong thể thao) cầu thủ chạy cánh.
- He is the fastest winger in the league. (Anh ấy là cầu thủ chạy cánh nhanh nhất giải đấu.)
Wingless (adj): không có cánh.
- Some species of ants are wingless. (Một số loài kiến không có cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Flank (n): sườn, cánh (trong quân sự hoặc giải phẫu).
- Annex (n): chái nhà, tòa nhà phụ.
- Fly (v): bay (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự nhanh nhẹn như "wing").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wing it (thành ngữ, không phải phrasal verb theo cấu trúc thông thường): ứng biến, làm gì đó mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
- I didn't have time to prepare the speech, so I had to wing it. (Tôi không có thời gian chuẩn bị bài phát biểu, nên đành phải ứng biến.)
Thành ngữ liên quan
A wing and a prayer: chỉ với hy vọng mong manh, với rất ít cơ hội thành công.
- We launched the project on a wing and a prayer. (Chúng tôi bắt đầu dự án với một hy vọng mong manh.)
To give wings to: chắp cánh cho, truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy.
- Her encouragement gave wings to his ambition. (Sự động viên của cô ấy đã chắp cánh cho tham vọng của anh ta.)
danh từ
- (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; qu, hạt)
- to lend (add) wing tochắp cánh cho, làm cho chạy mau
- sự bay, sự cất cánh; (nghĩa bóng) sự bay bổng
- on the wingđang bay
- to take wingcất cánh bay, bay đi
- (kiến trúc) cánh, chái (nhà)
- the east wing of a buildingchái phía đông của toà nhà
- cánh (máy bay, quạt)
- (hàng hi) mạn (tàu)
- (số nhiều) (sân khấu) cánh gà
- (quân sự) cánh
- right wingcánh hữu
- left wingcánh t
- phi đội (không quân Anh); (số nhiều) phù hiệu phi công
- (thể dục,thể thao) biên
- right winghữu biên
- left wingt biên
- (đùa cợt) cánh tay (bị thưng)
- (thông tục) sự che chở, sự bo trợ
- under the wing of someoneđược người nào che chở
- to take someone under one's wingbo trợ ai
Idioms
- to clip someone's wingshạn chế sự cử động (tham vọng, sự tiêu pha) của ai; chặt đôi cánh của ai (nghĩa bóng)
- to come on the wings of the windđến nhanh như gió
ngoại động từ
- lắp lông vào (mũi tên)
- thêm cánh, chắp cánh; làm cho nhanh hn
- fear winged his stepssự sợ h i làm cho nó chạy nhanh như bay
- to wing one's wordsnói liến thoắng
- bay, bay qua
- to wing one's waybay
- bắn ra
- to wing an arrowbắn mũi tên ra
- bắn trúng cánh (con chim); (thông tục) bắn trúng cánh tay
- (kiến trúc) làm thêm chái
- to wing a hospitallàm thêm chái cho một bệnh viện
- (quân sự) bố phòng ở cánh bên