backstair

Học thuật
Thân thiện
backstair

A servant overhears backstairs gossip in the manor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bí mật, lén lút, ngấm ngầm: Chỉ những hành động, mối quan hệ hoặc thông tin được giữ kín, diễn ra một cách kín đáo, thường với ý nghĩa không chính thức hoặc đáng ngờ.
    • Ranh mãnh, quỷ quyệt, tẩm ngẩm tầm ngầm: Chỉ những hành vi xảo quyệt, mánh khóe, thường liên quan đến chính trị hoặc các mưu đồ trong bóng tối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They engaged in backstair negotiations to avoid public scrutiny. (Họ đã tiến hành các cuộc đàm phán bí mật/ngấm ngầm để tránh sự giám sát của công chúng.)
    • The minister was known for his backstair influence over the king. (Vị đại thần nổi tiếng với ảnh hưởng tẩm ngẩm tầm ngầm/quỷ quyệt của mình đối với nhà vua.)
    • The coup was planned through backstair channels. (Cuộc đảo chính được lên kế hoạch thông qua các kênh lén lút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động chính trị, ngoại giao hoặchội diễn ra đằng sau hậu trường, trái ngược với những chính thức công khai. mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự thiếu minh bạch, xảo trá hoặc đáng xấu hổ.
Biến thể từ liên quan
  • Backstairs (danh từ số nhiều): Cầu thang phía sau (theo nghĩa đen). Nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh những cuộc gặp gỡ, mưu đồ diễn ra ở khu vực hậu trường, kín đáo của một tòa nhà, trái ngược với cầu thang chính trang trọng.
  • Backstair gossip: Tin đồn ngấm ngầm, tin đồn hậu trường.
Từ đồng nghĩa
  • Clandestine: bí mật (thường cho các hoạt động bất hợp pháp).
  • Covert: bí mật, che đậy.
  • Furtive: lén lút, vụng trộm.
  • Sly: ranh mãnh, xảo quyệt.
  • Underhand: gian lận, mánh khóe.
Từ trái nghĩa
  • Aboveboard: công khai, minh bạch.
  • Overt: công khai, rõ ràng.
  • Transparent: minh bạch, trong suốt.
Lưu ý
  • Backstair một tính từ tương đối cổ trang trọng, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự backstairs (dùng như tính từ, dụ: - mưu đồ hậu trường).
backstair

A servant overhears backstairs gossip in the manor.

Adjective
  1. bí mật, lén lút, ngấm ngầm, ranh mãnh, quỷ quyệt, tẩm ngẩm tầm ngầm
    • backstair intimacies
      những cử chỉ thân mật lén lút

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "backstair"