backstair

Adjective
  1. bí mật, lén lút, ngấm ngầm, ranh mãnh, quỷ quyệt, tẩm ngẩm tầm ngầm
    • backstair intimacies
      những cử chỉ thân mật lén lút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "backstair"

backstair
A servant overhears backstairs gossip in the manor.