backstairs

/'bæk'steəs/
Học thuật
Thân thiện
backstairs

The maid carries fresh linens up the backstairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Cầu thang sau: Chỉ cầu thang phụ, thườngphía sau của một tòa nhà, được sử dụng bởi người hầu hoặc để đi lại kín đáo.
    • Lối lén lút; mưu mô lém lút: (Nghĩa bóng) Chỉ những hành động, phương cách bí mật, không chính thức, thường tính chất xảo quyệt.
  2. Tính từ:

    • Lén lút, bí mật, ẩn, kín: Mô tả những hoạt động, ảnh hưởng, hoặc thông tin được thực hiện một cách kín đáo, không chính thức, thường không trung thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The servants used the backstairs to avoid being seen by the guests. (Những người hầu sử dụng cầu thang sau để tránh bị khách nhìn thấy.)
    • He rose to power through political backstairs. (Ông ta leo lên nắm quyền lực thông qua những mưu mô chính trị lén lút.)
  • Tính từ:

    • The minister was involved in backstairs negotiations with the rebels. (Vị bộ trưởng dính líu đến các cuộc đàm phán bí mật với phiến quân.)
    • She was tired of all the backstairs gossip in the office. ( ấy phát mệt với tất cả những lời đồn thổi lén lút trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Backstairs influence": Ảnh hưởng ngầm, ảnh hưởực được thực hiện một cách bí mật không chính thức.
    • The lobbyist wielded significant backstairs influence on the new policy. (Nhà vận động hành lang đó ảnh hưởng ngầm đáng kể lên chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Backstair (tính từ): Cách viết ít phổ biến hơn của "backstairs" với vai trò tính từ.
  • Backstaircase (danh từ): Từ đồng nghĩa với "backstairs" (danh từ), chỉ cầu thang phụphía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Skulduggery: Hành động lừa gạt, mánh khóe.
    • Underhandedness: Tính chất không trung thực, gian lận.
  • Tính từ:
    • Clandestine: Được giữ bí mật, đặc biệt những lý do bất hợp pháp.
    • Furtive: Hành động một cách giấu giếm cảm thấy tội lỗi.
    • Surreptitious: Được thực hiện một cách lén lút để tránh bị chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • Backstairs gossip: Những tin đồn thổi, chuyện ngồi lê đôi mách được lan truyền một cách bí mật thường hại.
    • The company was rife with backstairs gossip about the CEO's resignation. (Công ty tràn ngập những tin đồn ngầm về việc giám đốc điều hành từ chức.)
backstairs

The maid carries fresh linens up the backstairs.

danh từ
  1. (số nhiều) cầu thang sau
  2. lối lén lút; mưu mô lém lút
tính từ
  1. lén lút, bí mật, ẩn, kín
    • backstairs diplomacy
      ngoại giao bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự