backwardness

/'bækwədnis/
danh từ
  1. tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến
  2. tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ
  3. sự ngần ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "backwardness"