backwardness
/'bækwədnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến: Trạng thái kém phát triển so với mức độ tiến bộ chung, thường về kinh tế, xã hội, công nghệ hoặc giáo dục.
- Sự thiếu phát triển về trí tuệ: Tình trạng chậm phát triển hoặc thiếu hụt trong khả năng nhận thức, học tập hoặc trí tuệ.
- Sự ngần ngại, sự rụt rè: Tính cách nhút nhát, không sẵn sàng hoặc do dự trong hành động hoặc giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government is investing in education to overcome the region's economic backwardness. (Chính phủ đang đầu tư vào giáo dục để khắc phục tình trạng lạc hậu về kinh tế của khu vực.)
- The backwardness of the educational system was a major concern for parents. (Tình trạng lạc hậu của hệ thống giáo dục là mối quan tâm lớn của các bậc phụ huynh.)
- His social backwardness made it difficult for him to make friends. (Sự rụt rè trong giao tiếp xã hội của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"technological backwardness": tình trạng lạc hậu về công nghệ.
- The factory closed due to its technological backwardness. (Nhà máy đã đóng cửa vì tình trạng lạc hậu về công nghệ.)
"cultural backwardness": tình trạng lạc hậu về văn hóa (thường dùng trong phân tích xã hội học, có thể mang sắc thái phê phán).
- Some policies were criticized for reinforcing a sense of cultural backwardness. (Một số chính sách bị chỉ trích vì củng cố cảm giác về tình trạng lạc hậu văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Backward (tính từ): lạc hậu, chậm tiến; ngượng ngùng.
- a backward region (một vùng lạc hậu)
- a backward glance (một cái nhìn ngượng ngùng/ngoảnh lại)
Underdevelopment (danh từ): tình trạng kém phát triển (thường dùng cho kinh tế).
- Retardation (danh từ): sự chậm phát triển (thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).
Từ đồng nghĩa
- Underdevelopment: tình trạng kém phát triển.
- Primitiveness: tình trạng nguyên thủy, lạc hậu.
- Hesitancy: sự do dự, sự ngập ngừng (cho nghĩa "sự ngần ngại").
- Shyness: sự nhút nhát, e thẹn.
Từ trái nghĩa
- Progress: sự tiến bộ.
- Advancement: sự tiến bộ, sự thăng tiến.
- Sophistication: sự tinh vi, sự phức tạp (theo nghĩa tích cực).
- Confidence: sự tự tin.
danh từ
- tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến
- tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ
- sự ngần ngại