Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến
  • tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ
  • sự ngần ngại
Related search result for "backwardness"
  • Words contain "backwardness" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    chiến thắng chỗ
Comments and discussion on the word "backwardness"