slowness

/'slounis/
Học thuật
Thân thiện
slowness

The slowness of the turtle crossing the road was remarkable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chậm chạp: Trạng thái hoặc chất lượng của việc di chuyển, hành động hoặc xảy ra với tốc độ thấp, không nhanh.
    • Sự kém lanh lợi, sự đần độn: Sự thiếu nhanh nhẹn trong suy nghĩ hoặc hiểu biết; sự chậm hiểu.
    • Sự buồn tẻ: Tính chất thiếu sự thú vị hoặc kịch tính, thường dùng để mô tả một buổi biểu diễn, sự kiện.
    • Sự chậm lại (của đồng hồ): Tình trạng một chiếc đồng hồ chạy chậm hơn so với thời gian chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slowness of the internet connection is frustrating. (Sự chậm chạp của kết nối internet thật đáng bực mình.)
    • He was criticized for his slowness in making decisions. (Anh ta bị chỉ trích sự chậm chạp trong việc ra quyết định.)
    • The slowness of the plot made the movie boring. (Sự buồn tẻ của cốt truyện khiến bộ phim trở nên nhàm chán.)
    • The slowness of my watch caused me to be late. (Sự chậm lại của đồng hồ đeo tay khiến tôi bị muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with agonizing slowness": với một sự chậm chạp đáng chịu khổ, cực kỳ chậm.

    • The paperwork was processed with agonizing slowness. (Thủ tục giấy tờ được xử lý với một sự chậm chạp đáng chịu khổ.)
  • "a slowness to react": sự chậm trễ trong phản ứng.

    • The government's slowness to react angered the public. (Sự chậm trễ phản ứng của chính phủ đã làm công chúng tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow (adj/adv/verb): chậm chạp; một cách chậm chạp; làm chậm lại.
  • Slowly (adv): một cách chậm chạp.
  • Slowcoach (n, informal): người chậm chạp, người lề mề.
Từ đồng nghĩa
  • Delay (n): sự chậm trễ.
  • Lethargy (n): sự uể oải, chậm chạp.
  • Dullness (n): sự buồn tẻ, chậm hiểu.
  • Lack of haste (n): sự thiếu vội vàng.
Từ trái nghĩa
  • Speed (n): tốc độ, sự nhanh nhẹn.
  • Quickness (n): sự nhanh chóng.
  • Swiftness (n): sự mau lẹ.
  • Alertness (n): sự nhanh trí, sự cảnh giác.
slowness

The slowness of the turtle crossing the road was remarkable.

danh từ
  1. sự chậm chạp
  2. sự kém lanh lợi, sự đần độn
  3. sự buồn tẻ (cuộc biểu diễn)
  4. sự chậm lại (đồng hồ)