retardation
/,ri:tɑ:'deiʃn/ Cách viết khác : (retardment) /ri'tɑ:dmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chậm trễ, sự làm chậm lại: Hành động làm cho một quá trình diễn ra chậm hơn hoặc bị trì hoãn.
- Sự chậm phát triển (trí tuệ): Tình trạng phát triển trí tuệ hoặc nhận thức chậm hơn đáng kể so với mức bình thường theo độ tuổi. (Lưu ý: Trong bối cảnh y khoa và giáo dục hiện đại, thuật ngữ này thường được thay thế bằng các cụm từ mô tả cụ thể và tôn trọng hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemical causes a retardation of the rusting process. (Hóa chất này gây ra sự làm chậm quá trình gỉ sét.)
- Early intervention is crucial for children with intellectual retardation. (Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em có sự chậm phát triển trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mental retardation": Chậm phát triển tâm thần. (Lưu ý: Đây là thuật ngữ cũ, hiện ít được sử dụng trong ngôn ngữ chuyên môn và xã hội do mang sắc thái tiêu cực, thường được thay thế bằng "intellectual disability" - khuyết tật trí tuệ).
- The term "mental retardation" is now considered outdated and offensive. (Thuật ngữ "chậm phát triển tâm thần" hiện được coi là lỗi thời và có tính xúc phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Retard (động từ): Làm chậm lại, cản trở.
- Heavy traffic retarded our progress. (Giao thông đông đúc đã làm chậm tiến độ của chúng tôi.)
- Retardant (danh từ/tính từ): Chất làm chậm; có tác dụng làm chậm.
- Fire retardant materials are used in construction. (Vật liệu chống cháy được sử dụng trong xây dựng.)
- Retarded (tính từ): Bị chậm phát triển. (Lưu ý: Khi dùng để chỉ người, từ này hiện nay bị coi là xúc phạm và không nên sử dụng).
Từ đồng nghĩa
- Delay (n): Sự chậm trễ, sự trì hoãn.
- Slowing (n): Sự làm chậm lại.
- Deceleration (n): Sự giảm tốc độ.
- Intellectual disability (n): Khuyết tật trí tuệ. (Thuật ngữ thay thế phù hợp và tôn trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- sự chậm, sự trễ