backwoods

/'bækwudz/
Học thuật
Thân thiện
backwoods

A family hikes through the backwoods on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vùng rừng xa xôi, hẻo lánh: Chỉ một khu vực rừng rậm, xa trung tâm dân cư thường khó tiếp cận.
    • Vùng lạc hậu, xa xôi hẻo lánh: Dùng để chỉ một khu vực địa hoặc một cộng đồng tách biệt, ít sự phát triển về kinh tế, văn hóa so với các vùng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He grew up in the backwoods of Maine. (Anh ấy lớn lênvùng rừng xa xôi hẻo lánh của Maine.)
    • The cabin is located deep in the backwoods, miles from the nearest town. (Căn nhà gỗ nằm sâu trong vùng rừng núi hẻo lánh, cách thị trấn gần nhất hàng dặm.)
    • Politicians often ignore the needs of people living in the backwoods. (Các chính trị gia thường phớt lờ nhu cầu của người dân sốngnhững vùng xa xôi lạc hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the backwoods": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ chung về một khu vực rừng núi hoặc vùng quê xa xôi, tách biệt.
    • They went hunting in the backwoods. (Họ đã đi săn trong khu rừng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Backwood (adj): (ít dùng) tính chất của vùng rừng núi hẻo lánh.
  • Backwoodsman (n): Người sốngvùng rừng núi hẻo lánh.
    • The old backwoodsman knew all the trails through the forest. (Người sốngrừng già đó biết tất cả các lối mòn xuyên rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hinterland: vùng hẻo lánh trong nội địa.
  • Wilderness: vùng hoang dã.
  • Boonies / Boondocks (thông tục): vùng xa xôi hẻo lánh.
  • Sticks (thông tục, thường dùng số nhiều "the sticks"): vùng quê xa xôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "backwoods")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "backwoods")

backwoods

A family hikes through the backwoods on a sunny afternoon.

danh từ
  1. (số nhiều) rừng xa xôi hẻo lánh
  2. vùng lạc hậu xa xôi hẻo lánh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "backwoods"