hinterland

/'hintəlænd/
Học thuật
Thân thiện
hinterland

The small town served as a trading post for the vast hinterland beyond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng nội địa, vùng hậu phương: Chỉ vùng đất nằm sâu trong lục địa, phía sau một bờ biển, bờ sông hoặc một trung tâm đô thị, thường ít phát triển hơn.
    • Vùng xa xôi, hẻo lánh: Một khu vực xa trung tâm, có thể còn hoang hoặc kém phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The port city's prosperity depended on trade with its vast agricultural hinterland. (Sự thịnh vượng của thành phố cảng phụ thuộc vào thương mại với vùng nội địa nông nghiệp rộng lớn của .)
    • Few tourists venture into the mountainous hinterland of the country. (Rất ít khách du lịch mạo hiểm vào vùng núi hẻo lánh của đất nước.)
    • The army secured the coastal cities before moving to control the hinterland. (Quân đội đã bảo vệ các thành phố ven biển trước khi tiến vào kiểm soát vùng hậu phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic hinterland": Vùng hậu phương kinh tế, chỉ khu vực cung cấp nguyên liệu, lao động hoặc là thị trường tiêu thụ cho một trung tâm đô thị.

    • The factory town served as the economic hinterland for the capital. (Thị trấn công nghiệp đóng vai trò vùng hậu phương kinh tế cho thủ đô.)
  • "Cultural hinterland": (Nghĩa ẩn dụ) Nền tảng kiến thức hoặc nguồn gốc văn hóa sâu rộng của một người.

    • Her novels are rich because she draws from a deep cultural hinterland. (Những cuốn tiểu thuyết của ấy rất phong phú lấy cảm hứng từ một nền tảng văn hóa sâu rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinterlander (danh từ): Người sốngvùng nội địa, vùng hẻo lánh.
    • The hinterlanders had a different way of life. (Những người sốngvùng hẻo lánh một lối sống khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Backcountry: Vùng nông thôn hẻo lánh.
  • Interior: Nội địa, phần bên trong.
  • Backwoods: Vùng rừng núi hẻo lánh, xa xôi.
Từ trái nghĩa
  • Coast: Bờ biển, vùng duyên hải.
  • Metropolis: Đô thị lớn, đại đô thị.
  • Heartland: (Thường chỉ vùng trung tâm quan trọng, đông dân, khác với "hinterland" mang sắc thái xa xôi, biên viễn).
hinterland

The small town served as a trading post for the vast hinterland beyond.

danh từ
  1. nội địa (vùngsâu phía sau bờ biển, bờ sông)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng xa thành thị
  3. (quân sự) hậu phương

Từ đồng nghĩa