badaud

Học thuật
Thân thiện
badaud

Un badaud s'arrête pour regarder un artiste de rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ thích đứng xem, kẻ hiếu kỳ: Chỉ một người thói quen hoặc thích dừng lại để xem những sự việc tầm thường, vô bổ hoặc những cảnh tượng trên đường phố, thường thể hiện sự tò mò thái quá.
  2. Tính từ:
    • Thích đứng xem, hiếu kỳ: Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người hay dừng lại xem những chuyện không đâu, thể hiện sự tò mò vô ích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rue était pleine de badauds regardant l'accident. (Đường phố đầy những kẻ hiếu kỳ đứng xem vụ tai nạn.)
    • Les badauds se sont rassemblés autour du musicien de rue. (Những kẻ thích đứng xem tụ tập xung quanh người nhạc đường phố.)
  • Tính từ:
    • Une foule badaude s'était formée devant la vitrine. (Một đám đông hiếu kỳ đã tụ tập trước cửa kính.)
    • Il a un regard badaud. (Anh ta cái nhìn tò mò, thích xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Badauderie" (danh từ giống cái): Chỉ hành động, thói quen hoặc đặc tính của một (sự hiếu kỳ, tính thích đứng xem).
    • Sa badauderie l'a fait arriver en retard. (Tính thích đứng xem của anh ta đã khiến anh đến muộn.)
Biến thể từ gần giàng
  • Badauderie (n.f): Sự hiếu kỳ, tính thích đứng xem (xemmục trên).
  • Curieux/curieuse (adj/n): Tò mò, hiếu kỳ (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ giới hạnviệc đứng xem ngoài đường).
  • Flambeur (n.m): Người thích đứng xem (từ , ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: curieux, spectateur oisif, flâneur (người đi lang thang), gogo (người cả tin, dễ bị lừa - trong một số ngữ cảnh).
  • Tính từ: curieux, voyeur (thích nhìn trộm).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: indifférent (thờ ơ, không quan tâm), pressé (vội vã), discret (kín đáo).
badaud

Un badaud s'arrête pour regarder un artiste de rue.

danh từ
  1. kẻ thích đứng xem, kẻ hiếu kỳ
tính từ
  1. thích đứng xem, hiếu kỳ

Từ gần giống

Từ chứa "badaud"

Từ có nhắc đến "badaud"