badaud

danh từ
  1. kẻ thích đứng xem, kẻ hiếu kỳ
tính từ
  1. thích đứng xem, hiếu kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "badaud"

Từ có nhắc đến "badaud"

badaud
Un badaud s'arrête pour regarder un artiste de rue.