pataud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chó chân to: Dùng để chỉ một con chó có bàn chân to, thường là chó con.
- (Thân mật) Đứa bé bụ bẫm: Cách gọi thân mật, trìu mến cho một đứa trẻ mũm mĩm, đáng yêu.
- (Thân mật) Người ì ạch: Cách gọi thân mật, hơi châm biếm để chỉ một người di chuyển chậm chạp, vụng về hoặc có dáng vẻ nặng nề.
Tính từ:
- (Thân mật) Ì ạch: Dùng để miêu tả một cách di chuyển, hành động hoặc tiến độ chậm chạp, nặng nề và thiếu sự nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Regarde ce petit pataud ! (Nhìn con chó con chân to kìa!)
- Viens ici, mon pataud ! (Lại đây nào, cậu bé bụ bẫm của ta!)
- Dépêche-toi, espèce de pataud ! (Nhanh lên nào, đồ ì ạch!)
Tính từ:
- Il a une démarche un peu pataude. (Anh ấy có dáng đi hơi ì ạch.)
- La progression des travaux est pataude. (Tiến độ công việc thật ì ạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pataud comme un ours": Vụng về, ì ạch như một con gấu.
- Il se déplace dans la cuisine, pataud comme un ours. (Anh ta di chuyển trong bếp, ì ạch như một con gấu.)
"Un air pataud": Vẻ mặt hoặc dáng vẻ ì ạch, chậm chạp.
- Avec son air pataud, il inspirait la confiance. (Với vẻ ì ạch của mình, anh ta gây được cảm giác đáng tin.)
Biến thể và từ gần giống
Pataudement (phó từ): Một cách ì ạch, chậm chạp.
- Il marchait pataudement dans le couloir. (Anh ta bước đi ì ạch trong hành lang.)
Pataugeoire (danh từ giống cái): Bể vầy nước (cho trẻ em). (Từ này chia sẻ gốc với "patauger" - lội nước, nhưng không phải là biến thể trực tiếp của "pataud").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người):
- Lourdaud: Người vụng về, chậm chạp.
- Maladroit: Người vụng về.
- Tính từ:
- Lourd: Nặng nề.
- Maladroit: Vụng về.
- Lent: Chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Léger: Nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
- Adroit: Khéo léo.
- Vif: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
"Marcher en pataud": Đi một cách ì ạch, nặng nề.
- Après sa blessure, il marchait en pataud. (Sau chấn thương, anh ta đi lại rất ì ạch.)
"Un gros pataud": Một người to lớn và vụng về (thường dùng với sắc thái thân mật hơn là xúc phạm).
- Ce gros pataud est en réalité très gentil. (Gã to lớn vụng về này thực ra rất tốt bụng.)
danh từ giống đực
- chó chân to
- (thân mật) đứa bé bụ bẫm
- (thân mật) người ì ạch
tính từ
- (thân mật) ì ạch