pataud

danh từ giống đực
  1. chó chân to
  2. (thân mật) đứa bé bụ bẫm
  3. (thân mật) người ì ạch
tính từ
  1. (thân mật) ì ạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pataud
Un petit garçon pataud joue avec un chiot dans le jardin.