pataud

Học thuật
Thân thiện
pataud

Un petit garçon pataud joue avec un chiot dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chó chân to: Dùng để chỉ một con chó bàn chân to, thườngchó con.
    • (Thân mật) Đứa bé bụ bẫm: Cách gọi thân mật, trìu mến cho một đứa trẻ mũm mĩm, đáng yêu.
    • (Thân mật) Người ì ạch: Cách gọi thân mật, hơi châm biếm để chỉ một người di chuyển chậm chạp, vụng về hoặc dáng vẻ nặng nề.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Ì ạch: Dùng để miêu tả một cách di chuyển, hành động hoặc tiến độ chậm chạp, nặng nề thiếu sự nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Regarde ce petit pataud ! (Nhìn con chó con chân to kìa!)
    • Viens ici, mon pataud ! (Lại đây nào, cậu bé bụ bẫm của ta!)
    • Dépêche-toi, espèce de pataud ! (Nhanh lên nào, đồ ì ạch!)
  • Tính từ:

    • Il a une démarche un peu pataude. (Anh ấy dáng đi hơi ì ạch.)
    • La progression des travaux est pataude. (Tiến độ công việc thật ì ạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pataud comme un ours": Vụng về, ì ạch như một con gấu.

    • Il se déplace dans la cuisine, pataud comme un ours. (Anh ta di chuyển trong bếp, ì ạch như một con gấu.)
  • "Un air pataud": Vẻ mặt hoặc dáng vẻ ì ạch, chậm chạp.

    • Avec son air pataud, il inspirait la confiance. (Với vẻ ì ạch của mình, anh ta gây được cảm giác đáng tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pataudement (phó từ): Một cách ì ạch, chậm chạp.

    • Il marchait pataudement dans le couloir. (Anh ta bước đi ì ạch trong hành lang.)
  • Pataugeoire (danh từ giống cái): Bể vầy nước (cho trẻ em). (Từ này chia sẻ gốc với "patauger" - lội nước, nhưng không phảibiến thể trực tiếp của "pataud").

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):
    • Lourdaud: Người vụng về, chậm chạp.
    • Maladroit: Người vụng về.
  • Tính từ:
    • Lourd: Nặng nề.
    • Maladroit: Vụng về.
    • Lent: Chậm chạp.
Từ trái nghĩa
  • Léger: Nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
  • Adroit: Khéo léo.
  • Vif: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Marcher en pataud": Đi một cách ì ạch, nặng nề.

    • Après sa blessure, il marchait en pataud. (Sau chấn thương, anh ta đi lại rất ì ạch.)
  • "Un gros pataud": Một người to lớn vụng về (thường dùng với sắc thái thân mật hơn là xúc phạm).

    • Ce gros pataud est en réalité très gentil. ( to lớn vụng về này thực ra rất tốt bụng.)
pataud

Un petit garçon pataud joue avec un chiot dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. chó chân to
  2. (thân mật) đứa bé bụ bẫm
  3. (thân mật) người ì ạch
tính từ
  1. (thân mật) ì ạch

Từ gần giống