baguenaudier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây đậu bóng: Một loại cây thuộc họ Đậu, có tên khoa học là Colutea arborescens, được biết đến với quả dạng túi phồng lên và phát ra tiếng kêu lộp bộp khi bị bóp vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le baguenaudier est un arbuste à fleurs jaunes. (Cây đậu bóng là một loại cây bụi có hoa màu vàng.)
- Les gousses du baguenaudier sont très légères et font du bruit. (Những quả đậu của cây đậu bóng rất nhẹ và phát ra tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baguenaudier" trong văn học hoặc miêu tả thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học hoặc khi mô tả cảnh quan thiên nhiên có loại cây này.
- La haie était composée de baguenaudiers et d'aubépines. (Hàng rào được tạo thành từ những cây đậu bóng và cây táo gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Baguenaude (danh từ giống cái): Quả của cây đậu bóng.
- Les enfants s'amusent à faire éclater les baguenaudes. (Trẻ con chơi đùa bằng cách bóp vỡ những quả đậu bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à vessies: Cây bong bóng (tên gọi khác dựa trên đặc điểm quả).
- Colutéa arborescente: Tên gọi khoa học.
Lưu ý
- Từ "baguenaudier" là một danh từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về thực vật hoặc thảm thực vật địa phương.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đậu bóng