baguenaudier

Học thuật
Thân thiện
baguenaudier

On voit souvent le baguenaudier le long des chemins de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đậu bóng: Một loại cây thuộc họ Đậu, tên khoa họcColutea arborescens, được biết đến với quả dạng túi phồng lên phát ra tiếng kêu lộp bộp khi bị bóp vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le baguenaudier est un arbuste à fleurs jaunes. (Cây đậu bóngmột loại cây bụi hoa màu vàng.)
    • Les gousses du baguenaudier sont très légères et font du bruit. (Những quả đậu của cây đậu bóng rất nhẹ phát ra tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baguenaudier" trong văn học hoặc miêu tả thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học hoặc khi mô tả cảnh quan thiên nhiên loại cây này.
    • La haie était composée de baguenaudiers et d'aubépines. (Hàng rào được tạo thành từ những cây đậu bóng cây táo gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Baguenaude (danh từ giống cái): Quả của cây đậu bóng.
    • Les enfants s'amusent à faire éclater les baguenaudes. (Trẻ con chơi đùa bằng cách bóp vỡ những quả đậu bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à vessies: Cây bong bóng (tên gọi khác dựa trên đặc điểm quả).
  • Colutéa arborescente: Tên gọi khoa học.
Lưu ý
  • Từ "baguenaudier"một danh từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về thực vật hoặc thảm thực vật địa phương.
baguenaudier

On voit souvent le baguenaudier le long des chemins de campagne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đậu bóng

Từ gần giống