baguenaude

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cuộc đi chơi rong
  2. (từ , nghĩa ) trò chơi nhảm
  3. quả đậu bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "baguenaude"

baguenaude
Une baguenaude sèche pend à une branche d'arbre.