baguenaude

Học thuật
Thân thiện
baguenaude

Une baguenaude sèche pend à une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đi chơi rong: Chỉ một chuyến đi chơi không mục đích cụ thể, thườngđi lang thang, dạo chơi một cách thoải mái.
    • Trò chơi nhảm: Chỉ một trò chơi vô bổ, khôngý nghĩa, một trò tiêu khiển vớ vẩn.
    • (Thực vật học) Quả đậu bóng: Tên gọi của một loại quả thuộc họ đậu, đặc điểmphồng lên như quả bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont fait une longue baguenaude dans la campagne. (Họ đã có một cuộc đi chơi rong dài ở vùng nông thôn.)
    • Arrête tes baguenaudes et mets-toi au travail ! (Hãy dừng những trò chơi nhảm nhí của con lại bắt tay vào việc đi!)
    • La baguenaude est le fruit du baguenaudier. (Quả đậu bóngquả của cây đậu bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en baguenaude": Đang đi chơi rong, đang dạo chơi không mục đích.
    • Toute l'après-midi, il était en baguenaude dans les rues de la vieille ville. (Cả buổi chiều, anh ta đi chơi rong trong những con phố của khu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baguenaudier (danh từ giống đực): Cây đậu bóng.
  • Baguenauder (động từ): Đi chơi rong, đi lang thang không mục đích.
    • Il aime baguenauder le long de la rivière. (Anh ấy thích đi lang thang dọc theo con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Flânerie: Cuộc đi dạo, sự đi lang thang.
  • Balade: Cuộc đi chơi, cuộc dạo chơi.
  • Futilité: Chuyện vặt vãnh, trò nhảm nhí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
baguenaude

Une baguenaude sèche pend à une branche d'arbre.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cuộc đi chơi rong
  2. (từ , nghĩa ) trò chơi nhảm
  3. quả đậu bóng

Từ gần giống

Từ chứa "baguenaude"