baguenauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi chơi rong, đi lang thang không mục đích: Hành động đi dạo một cách vô định, không điểm đến cụ thể, thường để tiêu khiển hoặc ngắm cảnh.
    • (Từ , nghĩa ) Chơi nhảm, phí thì giờ vào những việc lăng nhăng: Dành thời gian vào những việc vô ích, tầm phào, không giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime baguenauder dans les ruelles de la vieille ville. (Anh ấy thích đi lang thang trong những con hẻm của khu phố cổ.)
    • Au lieu de travailler, il passe son temps à baguenauder. (Thay vì làm việc, anh ta dành thời gian để làm những việc vô bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. thường gợi lên hình ảnh một cuộc dạo chơi nhàn nhã, không vội vã.
  • Có thể dùng để chỉ việc lãng phí thời gian một cách chủ ý, như một sự lười biếng hoặc trốn tránh trách nhiệm.
Biến thể từ gần giống
  • Baguenaude (danh từ, ít dùng): Cuộc đi dạo chơi không mục đích.
  • Flâner (nội động từ): Đi dạo, đi lang thang (từ phổ biến hơn, ít mang nghĩa tiêu cực "phí thời gian").
  • Musarder (nội động từ): La cà, la cà dọc đường (nhấn mạnh sự chậm chạp, dừng lại nhiều lần).
Từ đồng nghĩa
  • Errer: Đi lang thang.
  • Rôder: Đi lảng vảng, đi quanh quẩn (đôi khi mang nghĩa đáng ngờ).
  • Perdre son temps: Phí thời gian (cho nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
  • Se dépêcher: Vội vã.
  • Œuvrer: Làm việc (có ích).
  • Se concentrer: Tập trung.
nội động từ
  1. đi chơi rong
  2. (từ , nghĩa ) chơi nhảm, phí thì giờ vào những việc lăng nhăng

Từ gần giống

Từ chứa "baguenauder"

Từ có nhắc đến "baguenauder"