baguenauder

nội động từ
  1. đi chơi rong
  2. (từ , nghĩa ) chơi nhảm, phí thì giờ vào những việc lăng nhăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "baguenauder"

Từ có nhắc đến "baguenauder"