bai

bai

Anh thợ dùng cái bai để trát tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bay: Một dụng cụ cầm tay của thợ nề, thường lưỡi thép mỏng cán gỗ, dùng để xây, trát, gạt vữa.
    • Cái xẻng, cái mai: Một dụng cụ lưỡi rộng phẳng, dùng để xúc, đào hoặc san đất, cát.
  2. Động từ:

    • Làm cho lỏng ra, nới ra: Hành động làm cho một vật (như dây, vải) bớt căng hoặc chặt.
    • Kéo dãn ra: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc rộng hơn so với trạng thái ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh thợ dùng cái bai để trát tường.
    • Họ dùng bai để xúc cát vào xe.
  • Động từ:

    • ấy bai sợi dây ra một chút cho đỡ chặt.
    • Vải này có thể bai ra sau vài lần giặt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bai tay": (danh từ) chỉ dụng cụ bay cầm tay, phân biệt với các loại máy móc.

    • Công việc tinh xảo này cần dùng bai tay.
  • "bai ra": (động từ) trở nên lỏng lẻo hoặc dãn ra theo thời gian hoặc tác động.

    • Chiếc áo len đã bai ra nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Bay (danh từ): Cách viết phát âm phổ biến hơn cho nghĩa dụng cụ của thợ nề. "Bai" thường cách phát âm địa phương hoặc biến thể.
  • Xẻng (danh từ): Từ đồng nghĩa chỉ dụng cụ đào, xúc.
  • Nới (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ hành động làm cho lỏng ra.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Xẻng, mai, thuổng.
  • Động từ: Nới lỏng, dãn ra, giãn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bai ra: Trở nên lỏng hoặc dãn ra.

    • Sợi dây thừng đã bai ra mất độ bền.
  • Bai cho rộng: Nới ra để tạo khoảng trống hoặc làm cho rộng hơn.

    • Bạn nên bai chiếc giày cho rộng một chút.
Thành ngữ liên quan

(Từ "bai" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)