bai
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái bay: Một dụng cụ cầm tay của thợ nề, thường có lưỡi thép mỏng và cán gỗ, dùng để xây, trát, gạt vữa.
- Cái xẻng, cái mai: Một dụng cụ có lưỡi rộng và phẳng, dùng để xúc, đào hoặc san đất, cát.
Động từ:
- Làm cho lỏng ra, nới ra: Hành động làm cho một vật (như dây, vải) bớt căng hoặc chặt.
- Kéo dãn ra: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc rộng hơn so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh thợ dùng cái bai để trát tường.
- Họ dùng bai để xúc cát vào xe.
Động từ:
- Cô ấy bai sợi dây ra một chút cho đỡ chặt.
- Vải này có thể bai ra sau vài lần giặt.
Các cách sử dụng nâng cao
"bai tay": (danh từ) chỉ dụng cụ bay cầm tay, phân biệt với các loại máy móc.
- Công việc tinh xảo này cần dùng bai tay.
"bai ra": (động từ) trở nên lỏng lẻo hoặc dãn ra theo thời gian hoặc tác động.
- Chiếc áo len cũ đã bai ra nhiều.
Biến thể và từ gần giống
- Bay (danh từ): Cách viết và phát âm phổ biến hơn cho nghĩa dụng cụ của thợ nề. "Bai" thường là cách phát âm địa phương hoặc biến thể.
- Xẻng (danh từ): Từ đồng nghĩa chỉ dụng cụ đào, xúc.
- Nới (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ hành động làm cho lỏng ra.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): Xẻng, mai, thuổng.
- Động từ: Nới lỏng, dãn ra, giãn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bai ra: Trở nên lỏng hoặc dãn ra.
- Sợi dây thừng cũ đã bai ra và mất độ bền.
Bai cho rộng: Nới ra để tạo khoảng trống hoặc làm cho rộng hơn.
- Bạn nên bai chiếc giày cho rộng một chút.
Thành ngữ liên quan
(Từ "bai" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)