baigneuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người tắm: Chỉ một người, đặc biệt là phụ nữ, đang tắm hoặc đi tắm.
- (Từ cũ) Người coi bãi tắm, người phục vụ ở bể tắm: Chỉ người làm công việc giám sát hoặc phục vụ tại một bãi tắm công cộng hoặc bể bơi.
Danh từ giống đực:
- Púp pê (bằng sành hay nhựa): Một loại đồ chơi, thường là búp bê nhỏ làm bằng sứ hoặc nhựa, mô phỏng hình ảnh một người tắm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa 1):
- La baigneuse entre dans l'eau avec précaution. (Người tắm nữ bước vào nước một cách thận trọng.)
- Le tableau représente une baigneuse au bord d'un lac. (Bức tranh mô tả một người tắm nữ bên bờ hồ.)
Danh từ giống cái (nghĩa 2, từ cũ):
- Autrefois, la baigneuse surveillait les enfants sur la plage. (Ngày xưa, người coi bãi tắm giám sát trẻ em trên bãi biển.)
Danh từ giống đực:
- L'enfant joue avec sa petite baigneuse en plastique. (Đứa trẻ chơi với con púp pê tắm bằng nhựa nhỏ của nó.)
- Cette baigneuse en porcelaine est un objet de collection. (Con púp pê tắm bằng sứ này là một vật sưu tầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être une belle baigneuse": (Thành ngữ, ít dùng) Dùng để chỉ một người phụ nữ đẹp, gợi cảm, thường trong ngữ cảnh liên quan đến nước hoặc bãi biển.
- Trong lịch sử nghệ thuật, từ "baigneuse" thường xuất hiện trong tên các tác phẩm hội họa hay điêu khắc (ví dụ: của Auguste Renoir) để mô tả cảnh những người phụ nữ đang tắm.
Biến thể và từ gần giống
- Baigneur (danh từ giống đực): Người tắm nam. (Ví dụ: - Những người tắm nam tận hưởng ánh nắng.)
- Baignade (danh từ giống cái): Hành động tắm, việc đi tắm. (Ví dụ: - Việc tắm bị cấm ở đây.)
- Baigner (động từ): Tắm (cho ai), ngâm mình, bao quanh (nghĩa bóng). (Ví dụ: - Anh ấy tắm cho em bé.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "người tắm" (nghĩa 1):
- Nageuse: Người bơi (nhấn mạnh hành động bơi hơn là tắm).
- Pour "púp pê" (nghĩa 2):
- Poupée: Búp bê (nghĩa chung).
- Figurine: Tượng nhỏ, hình nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "baigneuse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baigneuse".
danh từ
- người tắm
- (từ cũ, nghĩa cũ) người coi bãi tắm, người phục vụ ở bể tắm
danh từ giống đực
- púp pê (bằng sành hay nhựa)