peigneuse

Học thuật
Thân thiện
peigneuse

Une femme utilise une peigneuse pour démêler ses cheveux longs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người thợ chải len (nữ): Người phụ nữ làm công việc chải, làm tơi sắp xếp các sợi len, sợi bông hoặc sợi tương tự để chuẩn bị cho việc kéo sợi.
    • Máy chải len: Thiết bị hoặc máy móc dùng trong công nghiệp dệt để thực hiện công việc chải sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La peigneuse travaille dans l'atelier de préparation des fibres. (Người thợ chải len làm việc trong phân xưởng chuẩn bị sợi.)
    • Cette ancienne peigneuse en bois est maintenant un objet de musée. (Chiếc máy chải len bằng gỗ kỹ này giờ đâymột hiện vật của bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành công nghiệp dệt may hoặc trong các văn bản lịch sử mô tả nghề nghiệp công cụ lao động.
Biến thể từ gần giống
  • Peigneur (danh từ giống đực): Người thợ chải len (nam); máy chải len.
    • Le peigneur et la peigneuse forment une équipe. (Người thợ chải len nam người thợ chải len nữ tạo thành một tổ.)
  • Peigner (động từ): Chải (tóc, len, sợi).
    • Il faut peigner la laine avant de la filer. (Phải chải len trước khi kéo sợi.)
  • Peignage (danh từ giống đực): Hành động chải len; xưởng chải len.
  • Peigne (danh từ giống đực): Cái lược (dùng cho tóc hoặc trong công nghiệp dệt).
Từ đồng nghĩa
  • Cardeuse (danh từ giống cái): Người thợ chải sợi (nữ), máy chải sợi. (Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, mặc dù kỹ thuật "cardage" "peignage" có thể khác biệt chút ít về công đoạn xửsợi.)
Lưu ý
  • "Peigneuse" là một danh từ giống cái được hình thành từ danh từ giống đực "peigneur" bằng cách thêm hậu tố "-euse". Đâyquy tắc phổ biến để tạo danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc người thực hiện một hành độnggiống cái trong tiếng Pháp (ví dụ: chanteur -> chanteuse, vendeur -> vendeuse).
peigneuse

Une femme utilise une peigneuse pour démêler ses cheveux longs.

danh từ giống cái
  1. xem peigneur

Từ gần giống